Các thuật ngữ, tên gọi và chữ viết tắt sử dụng trong Báo cáo thường niên 2025.
| Viết tắt | Viết đầy đủ |
|---|---|
| PetroVietnam/Tập đoàn | Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam |
| PV GAS/Tổng Công ty Khí | Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP |
| Công ty/Gas South | Công ty Cổ phần Kinh doanh Khí miền Nam |
| VT Gas | Công ty TNHH Khí hóa lỏng Việt Nam - VT Gas |
| ĐHĐCĐ | Đại hội đồng Cổ đông |
| HĐQT | Hội đồng Quản trị |
| BTGĐ | Ban Tổng Giám đốc |
| BKS | Ban Kiểm soát |
| CBNV | Cán bộ Nhân viên |
| SXKD | Sản xuất kinh doanh |
| LPG | Khí dầu mỏ hóa lỏng (Liquefied Petroleum Gas) |
| CNG | Khí thiên nhiên nén (Compressed Natural Gas) |
| LNG | Khí thiên nhiên hóa lỏng (Liquefied Natural Gas) |
| LNTT/LNST | Lợi nhuận trước thuế / Lợi nhuận sau thuế |