Đối chiếu kế hoạch – thực hiện và các chỉ số tài chính chủ yếu giai đoạn 2021–2025.
| Nội dung | ĐVT | Kế hoạch | Thực hiện | TH/KH |
|---|---|---|---|---|
| Khí hóa lỏng LPG | Tấn | 196.420 | 205.886 | 104,82% |
| — LPG dân dụng | Tấn | 139.370 | 144.839 | 103,92% |
| — LPG rời | Tấn | 57.050 | 61.047 | 107,01% |
| Vỏ chai sản xuất mới | Vỏ | 176.950 | 214.958 | 121,48% |
| Vỏ chai bảo dưỡng | Vỏ | 756.750 | 663.331 | 87,66% |
| Xăng dầu | Lít | 4.220.000 | 4.359.095 | 103,30% |
| Khí thiên nhiên (CNG, LNG) | Sm³ | 156.555.000 | 130.914.696 | 83,60% |
| Tổng doanh thu | Tỷ đồng | 6.569,83 | 6.427,86 | 97,84% |
| Chi phí | Tỷ đồng | 1.041,63 | 1.027,84 | 98,68% |
| Lợi nhuận trước thuế | Tỷ đồng | 140,56 | 141,75 | 100,85% |
Biểu đồ dùng Chart.js (tải qua CDN — cần kết nối Internet).
Đơn vị: đồng (số liệu hợp nhất).
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2025 |
|---|---|---|
| Tổng giá trị tài sản | 2.841.418.344.920 | 2.553.835.834.447 |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 6.659.744.463.510 | 6.393.844.699.896 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 140.930.087.418 | 135.546.158.158 |
| Lợi nhuận khác | 7.929.950.232 | 6.199.635.307 |
| Lợi nhuận trước thuế | 148.860.037.650 | 141.745.793.465 |
| Lợi nhuận sau thuế | 115.966.503.792 | 115.002.514.043 |
| Tỷ lệ lợi nhuận trả cổ tức | 23,19% | 23,00% |
| Chỉ số | ĐVT | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất lợi nhuận gộp biên | % | 13,80 | 12,42 | 15,59 | 14,66 | 14,96 |
| Tỷ lệ lãi EBIT | % | 1,99 | 1,94 | 2,79 | 2,45 | 2,57 |
| Tỷ lệ lãi EBITDA | % | 3,54 | 3,18 | 3,97 | 3,59 | 3,82 |
| Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần | % | 1,41 | 1,45 | 1,87 | 1,80 | 1,87 |
| ROE (trên VCSH bình quân) | % | 7,94 | 9,76 | 10,47 | 11,46 | 11,31 |
| ROA (trên tổng tài sản bình quân) | % | 3,33 | 4,12 | 4,14 | 4,16 | 4,26 |
| Tỷ số thanh toán hiện hành | Lần | 1,00 | 1,02 | 1,03 | 1,06 | 1,07 |
| Tỷ số thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 0,85 | 0,94 | 0,96 | 0,94 |
| Tỷ số Vốn chủ sở hữu trên Tổng tài sản | % | 41,77 | 42,65 | 36,88 | 35,71 | 39,89 |
| Thời gian thu tiền khách hàng bình quân | Ngày | 31,61 | 30,01 | 35,15 | 35,40 | 31,26 |